đu đủ tía
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, có hạt dùng để ép dầu: "đu đủ tía" là tên gọi của một loại cây, còn được biết đến với tên phổ biến hơn là cây thầu dầu. Tên gọi này có thể xuất phát từ hình dáng quả hoặc lá của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạt đu đủ tía có thể ép lấy dầu. (Hạt của cây đu đủ tía có thể được ép để lấy dầu.)
- Người ta trồng đu đủ tía để lấy hạt. (Người ta trồng cây đu đủ tía với mục đích thu hoạch hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dầu đu đủ tía": dầu được ép từ hạt của cây đu đủ tía, thường dùng trong công nghiệp hoặc y học cổ truyền (cần lưu ý về độc tính).
- Dầu đu đủ tía có nhiều công dụng nhưng cũng rất độc nếu dùng không đúng cách. (Dầu từ cây đu đủ tía có nhiều công dụng nhưng cũng rất độc hại nếu sử dụng sai phương pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Thầu dầu: Đây là tên gọi phổ biến và chính xác hơn cho loại cây này.
- Cây thầu dầu còn được gọi là đu đủ tía. (Cây thầu dầu còn có tên gọi khác là đu đủ tía.)
Ricinus communis: Tên khoa học của cây đu đủ tía/thầu dầu.
Từ đồng nghĩa
- Thầu dầu: Tên gọi thông dụng nhất.
- Cây đu đủ tía: Cách gọi theo đặc điểm hình thái.
Lưu ý quan trọng
- Độc tính: Toàn bộ cây đu đủ tía, đặc biệt là hạt, chứa chất độc ricin rất mạnh. Tuyệt đối không được ăn hoặc sử dụng bừa bãi.
- Hạt đu đủ tía rất độc, không được ăn. (Hạt cây đu đủ tía rất độc hại, không được phép ăn.)